cologne water

Học thuật
Thân thiện
cologne water

A woman applies cologne water to her wrists.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước hoa (làm từ dầu rượu cồn): Một loại nước thơm nhẹ, thường nồng độ hương thấp hơn nước hoa (perfume), được tạo ra bằng cách pha loãng tinh dầu thơm trong cồn nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He always puts on a little cologne water before going out. (Anh ấy luôn xịt một chút nước hoa trước khi ra ngoài.)
    • This bottle of cologne water has a fresh citrus scent. (Chai nước hoa này mùi hương cam quýt tươi mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A splash of cologne water": Một ít nước hoa (dùng để xịt hoặc thoa).
    • He finished his grooming with a splash of cologne water. (Anh ấy hoàn tất việc chỉnh trang bằng một ít nước hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cologne (n): Tên gọi tắt thông dụng của "cologne water".
    • He bought a new cologne from France. (Anh ấy mua một chai nước hoa mới từ Pháp.)
  • Eau de Cologne (n): Tên gốc tiếng Pháp, thường chỉ một loại nước hoa nhẹ nguồn gốc từ thành phố Cologne, Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Toilet water: Nước hoa (cách gọi khác, cùng chỉ một dạng nước hoa nhẹ).
  • Eau de toilette: Nước hoa (thuật ngữ tiếng Pháp, thường nồng độ hương cao hơn một chút so với cologne truyền thống).
Thành ngữ liên quan
cologne water

A woman applies cologne water to her wrists.

Noun
  1. nước hoa (làm từ dầu rượu cồn).

Từ đồng nghĩa