cologne water
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước hoa (làm từ dầu và rượu cồn): Một loại nước thơm nhẹ, thường có nồng độ hương thấp hơn nước hoa (perfume), được tạo ra bằng cách pha loãng tinh dầu thơm trong cồn và nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He always puts on a little cologne water before going out. (Anh ấy luôn xịt một chút nước hoa trước khi ra ngoài.)
- This bottle of cologne water has a fresh citrus scent. (Chai nước hoa này có mùi hương cam quýt tươi mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A splash of cologne water": Một ít nước hoa (dùng để xịt hoặc thoa).
- He finished his grooming with a splash of cologne water. (Anh ấy hoàn tất việc chỉnh trang bằng một ít nước hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cologne (n): Tên gọi tắt thông dụng của "cologne water".
- He bought a new cologne from France. (Anh ấy mua một chai nước hoa mới từ Pháp.)
- Eau de Cologne (n): Tên gốc tiếng Pháp, thường chỉ một loại nước hoa nhẹ có nguồn gốc từ thành phố Cologne, Đức.
Từ đồng nghĩa
- Toilet water: Nước hoa (cách gọi khác, cùng chỉ một dạng nước hoa nhẹ).
- Eau de toilette: Nước hoa (thuật ngữ tiếng Pháp, thường có nồng độ hương cao hơn một chút so với cologne truyền thống).
Thành ngữ liên quan
Noun
- nước hoa (làm từ dầu và rượu cồn).